Một đề xuất gây sốc
Giữa lúc quan hệ thương mại Mỹ – Việt đang có những bước tiến tích cực, Hiệp hội Lúa gạo Mỹ bất ngờ trình lên Chính phủ nước này đề xuất nâng mức thuế nhập khẩu đối với gạo từ các nước châu Á, bao gồm Việt Nam, lên con số 65% – một mức thuế “không tưởng” trong khuôn khổ cuộc điều tra theo Điều 301. Đề xuất này ngay lập tức gây chấn động dư luận trong nước, khiến giới xuất khẩu gạo lo lắng và các nhà hoạch định chính sách phải vào cuộc. Vậy đâu là động cơ thực sự đằng sau con số 65% đầy bất ngờ này?

Không chỉ là câu chuyện bảo hộ nông nghiệp
Trao đổi với phóng viên, chuyên gia nông nghiệp hàng đầu Việt Nam, ông Hoàng Trọng Thủy, khẳng định rằng đây không đơn thuần là một động thái bảo hộ nông nghiệp điển hình như Mỹ từng áp dụng với các mặt hàng khác. Thực tế, nhu cầu nhập khẩu gạo của Mỹ không đủ lớn để biện minh cho việc dựng lên một rào cản thuế quan khổng lồ như vậy. “Mặt hàng lúa gạo ở đây chỉ như một ‘quả bóng bi-a’ trong một trận đánh. Người ta đánh một quả bạt sang hướng này là để nhằm vào một quả khác ở hướng kia, chứ họ không đánh trực tiếp vào lúa gạo bề ngoài”, ông Thủy phân tích.
Theo ông, Washington đang sử dụng áp lực thuế quan đối với gạo như một đòn bẩy chiến lược trong các cuộc đàm phán song phương rộng lớn hơn. Điều này hoàn toàn trùng khớp với bối cảnh Mỹ liên tục tăng cường các cuộc rà soát thương mại nhằm vào Việt Nam thời gian gần đây, bao gồm các vấn đề lao động, sở hữu trí tuệ, xuất xứ hàng hóa và đặc biệt là nỗi lo hàng hóa Trung Quốc “đội lốt” Việt Nam để xâm nhập thị trường Mỹ. Việc áp thuế lên gạo có thể là cách để Mỹ gây áp lực buộc Việt Nam phải có những cam kết mạnh mẽ hơn trong các lĩnh vực này.

Ba kịch bản và thách thức thực tế
Chuyên gia Hoàng Trọng Thủy đã chỉ ra ba kịch bản có thể xảy ra. Thứ nhất, cũng là kịch bản có khả năng xảy ra cao nhất, mức thuế 65% chỉ là một con số trên bàn đàm phán, một điểm khởi đầu để trao đổi và thương lượng. Mỹ đưa ra yêu cầu cao ngất ngưởng, sau đó sẽ nới lỏng để đổi lấy sự nhượng bộ của Việt Nam trong các vấn đề khác. Thứ hai, Mỹ có thể áp thuế thật, bởi nguồn cung lương thực của Mỹ hoặc từ các thị trường khác đang rất sẵn sàng để thay thế gạo Việt, và việc nâng thuế có thể nằm trong một biện pháp ngoại giao nào đó mà Washington chưa từ bỏ. Thứ ba, cũng là kịch bản ít nghiêm trọng nhất, Washington có thể điều chỉnh mức thuế xuống thấp hơn nhưng vẫn đủ gây khó khăn cho gạo Việt.
Về mặt kinh tế học thuần túy, ông Thủy khẳng định một điều không thể chối cãi: nếu mức thuế 65% được thực thi, cánh cửa xuất khẩu gạo sang Mỹ sẽ đóng sập hoàn toàn đối với Việt Nam. “Tôi khẳng định rằng nếu thuế lên tới 65% thì Việt Nam không thể xuất khẩu gạo sang Mỹ được nữa. Thực tế, nếu thuế ở mức 20% đã là cực kỳ khó khăn, đến 25% là xuất khẩu gần như không có lãi đối với thị trường của Việt Nam rồi”, ông nhấn mạnh. Mặc dù Mỹ không phải là thị trường tiêu thụ số lượng lớn nhất của Việt Nam – vốn thuộc về các đối tác truyền thống như Indonesia hay Trung Quốc – nhưng đây lại là thị trường có biên lợi nhuận cao nhất, nơi những dòng gạo thơm đặc sản xuất sắc như ST24, ST25 đã và đang xây dựng được thương hiệu và vị thế. Việc mất đi thị trường này sẽ là một cú sốc ngắn hạn đối với các doanh nghiệp theo đuổi phân khúc cao cấp, nhưng nhìn nhận một cách toàn cục, điều này cũng buộc toàn ngành nông nghiệp Việt Nam phải nhìn nhận lại năng lực nội sinh, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào các biến động khó lường từ bên ngoài.
Chiến lược sống còn: Năm giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị
Để giảm bớt sức ép từ phía Mỹ và bảo vệ ngành xuất khẩu nông sản – một trong những động lực tăng trưởng kinh tế chủ đạo của Việt Nam, chuyên gia Hoàng Trọng Thủy đã đề xuất một lộ trình bài bản gồm 5 giải pháp đồng bộ và toàn diện.
Giải pháp đầu tiên và mang tính mở đường là chủ động tái cơ cấu thị trường. Thay vì phụ thuộc vào một đối tác có chính sách thương mại thiếu ổn định như Mỹ, Việt Nam cần chuyển hướng mạnh mẽ sang các thị trường có tính ổn định pháp lý cao hơn, nơi có nhu cầu rõ ràng và chính sách nhập khẩu minh bạch như Hàn Quốc và Nhật Bản. Đặc biệt, ông Thủy nhấn mạnh thị trường Halal tại Trung Đông đang nổi lên như một cánh cửa đầy triển vọng nhưng lại đang bị bỏ ngỏ do các doanh nghiệp Việt Nam thiếu sự phối hợp và đang “tự bơi” với những bộ tiêu chuẩn riêng lẻ. Đã đến lúc Nhà nước cần đứng ra chuẩn hóa và thống nhất một bộ tiêu chuẩn chung ở quy mô quốc gia, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu sâu các quy định kiểm nghiệm đặc thù của đối tác để kịp thời thích ứng.
Giải pháp thứ hai mang tầm nhìn dài hạn là kiên trì thực hiện Đại đề án 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Dù hiện tại tiến độ mới chỉ đạt khoảng 30%, nhưng đây được xem là “tấm hộ chiếu xanh” không thể đảo ngược để hạt gạo Việt có thể đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững toàn cầu. Điều này sẽ giúp định vị một mức giá bán cao hơn, bù đắp cho chi phí sản xuất và vận chuyển, đồng thời tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

Giải pháp thứ ba, ông Thủy cho rằng cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn với Bộ Ngoại giao để thay đổi căn bản tư duy quản lý. Không dừng lại ở việc hỗ trợ doanh nghiệp “bán hạt gạo” đơn lẻ, mà phải kiến tạo một hệ sinh thái xuất khẩu đồng bộ, bao gồm logistics, bảo hiểm thương mại, rào cản pháp lý và các đòn bẩy ngoại giao kinh tế. Một hệ sinh thái như vậy sẽ giúp ngành lúa gạo nâng cao khả năng chống chịu trước những cú sốc bảo hộ bất ngờ từ các thị trường lớn.
Giải pháp thứ tư mang tính đột phá và đi ngược lại tư duy thông thường: “xoay trục” tài nguyên ngay trong nội bộ ngành lúa gạo. Theo đó, thay vì xoay trục toàn bộ cơ cấu nông nghiệp, Việt Nam cần mạnh dạn thu hẹp những vùng trồng lúa kém hiệu quả để tiết kiệm đất và nước – những tài nguyên đang ngày càng khan hiếm, và dồn toàn bộ nguồn lực đó vào việc sản xuất các dòng gạo chất lượng cao, có giá trị kinh tế lớn hơn. Điều này sẽ tối đa hóa biên độ giá trị trên mỗi đơn vị diện tích canh tác, thay vì chạy theo số lượng một cách dàn trải.
Cuối cùng, ông Thủy đặc biệt cảnh báo về một ảo tưởng nguy hiểm: kỳ vọng vào thị trường nội địa cho phân khúc gạo cao cấp. Theo ông, quan điểm có thể quay lại khai thác sâu thị trường trong nước cho các dòng gạo đặc sản chỉ là lý thuyết xa rời thực tế. Bởi lẽ, sức mua nội địa cho phân khúc này rất giới hạn và chịu sự phân hóa sâu sắc bởi tập quán vùng miền. Người tiêu dùng miền Bắc có gu ăn uống độc lập và kỹ tính, trong khi người miền Nam lại ưa chuộng các dòng gạo dẻo theo xu hướng của Thái Lan. Chính vì vậy, chiếc phao cứu sinh vững chắc nhất cho hạt gạo Việt Nam trước những cơn giông bão bảo hộ toàn cầu không phải là ảo tưởng vào thị trường nội địa, mà là phải nâng cao năng lực tự cường, hành động vì lợi ích cốt lõi của người nông dân và tối ưu hóa từng khâu trong chuỗi cung ứng để làm ra những hạt gạo thực sự đắt giá.
Lời cảnh báo từ một đề xuất “không tưởng”
Đề xuất thuế 65% của Mỹ, dù cuối cùng có được thực thi hay không, cũng đã gửi đi một thông điệp rõ ràng: kỷ nguyên thương mại tự do toàn cầu đang bị lung lay bởi các tính toán địa chính trị đơn phương. Các nước đang phát triển, vốn dựa vào xuất khẩu để tăng trưởng, đang phải đối mặt với một thực tế mới đầy bất trắc. Đối với Việt Nam, đây vừa là một thách thức lớn, nhưng cũng là một “gáo nước lạnh” cần thiết và đúng lúc để thức tỉnh và thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ tư duy “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp” một cách thực chất. Trong cuộc chơi mới đầy biến động này, nội lực, sự sáng tạo và tầm nhìn chiến lược linh hoạt sẽ là những yếu tố quyết định ai sẽ là người chiến thắng.
NGUỒN: SPUTNIK

