Cơn sốt du lịch Việt Nam: Cơ hội vàng và những cảnh báo từ quá khứ
Việt Nam đang trở thành một điểm nóng trên bản đồ du lịch toàn cầu. Lượng khách quốc tế tăng trưởng nhanh chóng, những điểm đến mới nổi như Phú Quốc, Sa Pa thu hút sự quan tâm lớn, và các tập đoàn khách sạn quốc tế đang đổ bộ ngày càng nhiều. Tuy nhiên, ẩn sau những con số ấn tượng là một thực tế đáng lo ngại: khách đến đông nhưng chi tiêu thấp, đặt ra câu hỏi lớn về chiến lược phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam.
Theo phân tích của tạp chí Fortune hồi trung tuần tháng 6, Việt Nam sở hữu vô số lợi thế cạnh tranh: vị trí địa lý thuận lợi, di sản văn hóa phong phú, ẩm thực đa dạng, cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và sự hiếu khách của người dân. Những yếu tố này đã giúp du lịch Việt Nam vươn lên mạnh mẽ trong khu vực, không còn chỉ bó hẹp ở Hà Nội hay TP.HCM. Dữ liệu từ nền tảng du lịch Klook cho thấy lượng khách đến Phú Quốc và Sa Pa trong năm 2025 đã tăng hơn gấp đôi, cho thấy bản đồ du lịch đang được mở rộng đáng kể.

Ông CS Soong, Phó Chủ tịch phát triển doanh nghiệp của Klook, nhận định xu hướng du khách hiện nay ưu tiên những điểm đến giàu giá trị thiên nhiên và văn hóa, nằm ngoài các đô thị lớn. Điều này mở ra cơ hội lớn cho các địa phương ven biển, miền núi, các khu nghỉ dưỡng và trải nghiệm bản địa phát triển, thay vì chỉ phụ thuộc vào các trung tâm du lịch truyền thống.
Nghịch lý “đông khách, ít tiền” và cuộc đua đường dài với Thái Lan
Tuy nhiên, phát biểu với Fortune, TS. Lê Hồng Hiệp, chuyên gia cao cấp tại Viện ISEAS-Yusof Ishak (Singapore), đã chỉ ra một nghịch lý lớn: “Khách du lịch bụi không tiêu nhiều tiền”. Theo ông, Việt Nam đang cạnh tranh trực tiếp với Thái Lan và Malaysia trong cuộc đua trở thành điểm đến hàng đầu Đông Nam Á. Nhưng cuộc cạnh tranh này không chỉ được quyết định bởi số lượng khách quốc tế, mà còn nằm ở khả năng thu hút nhóm khách có mức chi tiêu cao và lưu trú dài ngày hơn.
Chính vì vậy, Việt Nam đang định hướng phát triển các phân khúc có giá trị gia tăng cao như du lịch công tác, nghỉ dưỡng cao cấp, du lịch y tế và du lịch hội nghị (MICE). Bộ Y tế Việt Nam dự báo doanh thu từ du lịch y tế có thể tăng từ 700 triệu USD trong năm 2024 lên gần 4 tỷ USD vào năm 2033. Trong khi đó, thị trường du lịch hội nghị được kỳ vọng tăng từ 7,8 tỷ USD hiện nay lên 10,3 tỷ USD vào năm 2031.
Một động lực quan trọng khác là chính sách nhập cảnh ngày càng cởi mở. Việt Nam hiện cho phép công dân của hàng chục quốc gia lưu trú tối đa 45 ngày mà không cần thị thực và đã có 39 quốc gia được hưởng một số hình thức miễn thị thực. Bà Alexandra Murray, Phó Chủ tịch kiêm Giám đốc khu vực Đông Nam Á của Hilton, đánh giá việc nới lỏng chính sách visa luôn mang lại lợi ích cho điểm đến, giúp du khách chủ động hơn trong việc lên kế hoạch, kể cả với những chuyến đi vào phút chót.
Ngành hàng không cũng góp phần thúc đẩy tăng trưởng khi các hãng bay Việt Nam liên tục mở thêm các đường bay từ Trung Quốc, Nhật Bản, Singapore và nghiên cứu khai thác thêm các tuyến từ châu Âu. Theo dữ liệu của Klook, nguồn khách quốc tế đến Việt Nam đang ngày càng đa dạng hơn với sự tăng trưởng từ Philippines, Ấn Độ, Mỹ, Australia và New Zealand. Dù vậy, Trung Quốc và Hàn Quốc vẫn là hai thị trường gửi khách lớn nhất, tiếp theo là Nga.

Cuộc đua hạ tầng và “cơn sốt” đầu tư khách sạn
Để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng, Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư hạ tầng du lịch quy mô lớn. Tại Phú Quốc, dự án sân bay mới có tổng vốn hơn 830 triệu USD đang được triển khai, nằm trong kế hoạch chuẩn bị phục vụ Hội nghị cấp cao APEC 2027 dự kiến tổ chức trên đảo.
Song song với đó, các tập đoàn khách sạn quốc tế như Hilton, Marriott, Accor đang mở rộng hoạt động mạnh mẽ tại Việt Nam với các dự án khách sạn và khu nghỉ dưỡng ở Cần Giờ, Phú Quốc, Đà Nẵng và Quảng Ninh. Bà Alexandra Murray nhận định quy mô các hợp đồng xây dựng khách sạn tại Việt Nam hiện rất đáng chú ý, không chỉ phản ánh sự phát triển sôi động của thị trường mà còn thể hiện chiến lược dài hạn nhằm củng cố vị thế của Việt Nam như một điểm đến đầu tư hấp dẫn tại Đông Nam Á.
TS. Lê Hồng Hiệp cho rằng các doanh nghiệp trong nước đang đầu tư xây dựng thêm nhiều khách sạn tại các thành phố lớn. Tuy nhiên, để nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng sức hấp dẫn đối với khách quốc tế, việc hợp tác với các đơn vị quản lý, vận hành khách sạn quốc tế vẫn là yếu tố cần thiết.
Bài học từ Thái Lan và Bali: Phát triển bền vững mới là chìa khóa
Quan trọng hơn, theo ông Lê Hồng Hiệp, Việt Nam không nên chỉ tập trung vào mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn. “Vấn đề không chỉ là phát triển du lịch trên khắp Việt Nam, mà là làm thế nào để phát triển bền vững”, ông nhấn mạnh. Mục tiêu không nên dừng ở việc đón thêm nhiều khách, mà cần hướng tới việc giữ chân du khách lâu hơn, khuyến khích họ chi tiêu nhiều hơn và quay trở lại trong tương lai.
Đây chính là bài học xương máu được rút ra từ Thái Lan và Bali. Hai điểm đến này từng hưởng lợi mạnh mẽ từ làn sóng du lịch quốc tế, nhưng sau đó phải đối mặt với hệ lụy của việc phát triển quá mức: quá tải hạ tầng, ô nhiễm môi trường, suy giảm chất lượng trải nghiệm và nguy cơ làm mất đi bản sắc văn hóa địa phương.
Tại Thái Lan, ngành du lịch từng chịu cú sốc lớn do đại dịch Covid-19, sau đó những bất ổn chính trị cùng các lo ngại về an ninh và tội phạm tiếp tục ảnh hưởng đến tâm lý của một bộ phận khách quốc tế, đặc biệt là khách Trung Quốc. Thái Lan đã phải điều chỉnh chính sách miễn thị thực, rút ngắn thời gian lưu trú từ 60 ngày xuống còn 30 ngày nhằm hướng tới mục tiêu thu hút “du khách chất lượng” thay vì chỉ tập trung vào số lượng.
Giáo sư thực hành Vũ Minh Khương, Trường Chính sách công Lee Kuan Yew (Singapore), nhận định Việt Nam đã nhìn thấy những hệ quả mà Bali và Thái Lan từng gặp phải và đang tích cực học hỏi từ thực tiễn, chú trọng áp dụng các thông lệ quốc tế tốt nhất. Tuy nhiên, rủi ro vẫn còn hiện hữu. Nếu lượng khách quốc tế tăng chậm lại trong tương lai, Việt Nam có thể phải đối mặt với tình trạng dư thừa khách sạn, sân bay và nhiều hạ tầng du lịch không được khai thác hết công suất.
“Trong tương lai, Việt Nam có thể gặp vấn đề tương tự như Thái Lan – nơi cơ sở hạ tầng du lịch dồi dào nhưng lại gặp khó khăn trong việc lấp đầy phòng”, ông Lê Hồng Hiệp cảnh báo.

Lời giải nào cho du lịch Việt Nam?
Để tránh “bẫy tăng trưởng”, du lịch Việt Nam cần một chiến lược phát triển thông minh và bền vững, tập trung vào ba trụ cột chính:
Thứ nhất, nâng cao chất lượng và giá trị trải nghiệm. Không chỉ chạy theo số lượng, cần đầu tư vào đào tạo nhân lực, nâng cao chất lượng dịch vụ, phát triển các sản phẩm du lịch cao cấp, độc đáo gắn với văn hóa bản địa để kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu trung bình của du khách.
Thứ hai, phát triển hạ tầng một cách đồng bộ và có tầm nhìn. Việc xây dựng sân bay, khách sạn, khu nghỉ dưỡng cần được quy hoạch bài bản, dựa trên dự báo nhu cầu thực tế và xu hướng dài hạn, tránh tình trạng “được mùa” rồi bị bỏ hoang khi lượng khách suy giảm.
Thứ ba, xây dựng thương hiệu du lịch quốc gia gắn với câu chuyện bền vững. Việt Nam có thể học hỏi từ mô hình du lịch có trách nhiệm của Bhutan, hoặc các sáng kiến bảo tồn văn hóa và môi trường của Nhật Bản, để tạo ra một thương hiệu du lịch khác biệt, hấp dẫn những du khách có ý thức và sẵn sàng chi trả cho những giá trị đích thực.
Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ lịch sử: hoặc sẽ trở thành một “Thái Lan thứ hai” với những món lợi trước mắt nhưng hệ lụy lâu dài, hoặc sẽ xây dựng một mô hình du lịch bền vững, là điểm đến được yêu thích bởi chất lượng và sự khác biệt, chứ không chỉ bởi sự rẻ tiền và dễ dàng. Lựa chọn nào sẽ được đưa ra, phụ thuộc vào tầm nhìn và sự quyết liệt trong hành động của các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và cả người dân Việt Nam hôm nay.
NGUỒN: SPUTNIK

