Hoa Kỳ đang gia tăng sử dụng các biện pháp phòng vệ thương mại, tạo ra sức ép ngày càng lớn lên hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam. Theo thống kê mới nhất của Bộ Công Thương, đến hết tháng 5 vừa qua, hàng xuất khẩu của Việt Nam đã phải đối mặt với tổng cộng 321 vụ việc điều tra phòng vệ thương mại đến từ 27 thị trường khác nhau, tạo nên một “ma trận” pháp lý đầy thách thức.
Trong bối cảnh đó, việc chủ động thích ứng chính sách, nâng cao năng lực tuân thủ và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch được xem là những điều kiện sống còn để duy trì tăng trưởng xuất khẩu bền vững. Theo Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ, Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất nhưng cũng đặt ra các yêu cầu khắt khe nhất về tiêu chuẩn, xuất xứ và tính minh bạch. Số liệu Hải quan cho thấy, 5 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ đạt gần 70 tỷ USD (tăng 21,7%), xuất siêu đạt 60,4 tỷ USD (tăng 21,1%). Những con số này phản ánh sức cạnh tranh của hàng Việt, song cũng kéo theo áp lực rất lớn về quản trị rủi ro thương mại.
Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ cho biết, trong quý II/2026, môi trường thương mại của Mỹ biến động nhanh khi nước này đồng thời sử dụng nhiều công cụ chính sách. Bên cạnh các biện pháp phòng vệ truyền thống (chống bán phá giá, chống trợ cấp), Mỹ tăng cường áp dụng Mục 301, Mục 232 và Mục 122, mở rộng rà soát sang các lĩnh vực mới như thép, nhôm, đồng, chip, dược phẩm và thiết bị công nghiệp. Cách tiếp cận này không chỉ nhắm vào từng ngành hàng riêng lẻ mà còn đặt toàn bộ chuỗi cung ứng dưới yêu cầu cạnh tranh công bằng và bảo đảm an ninh kinh tế.
Đáng chú ý, không chỉ các mặt hàng xuất khẩu tỷ đô như pin năng lượng mặt trời hay tủ gỗ bị điều tra, mà cả những sản phẩm có kim ngạch nhỏ như mật ong (khoảng 60 triệu USD/năm) hay đĩa giấy (khoảng 9 triệu USD/năm) cũng đã trở thành đối tượng điều tra. Bên cạnh đó, nguy cơ điều tra đối với ngành thủy sản đang hiện hữu khi đã xuất hiện kiến nghị từ các tổ chức ngành hàng và một số nghị sĩ Mỹ đề nghị xem xét các hành vi thương mại không công bằng. Đây là tín hiệu cần được theo dõi sát, bởi thủy sản luôn là nhóm hàng xuất khẩu chủ lực.

Theo ông Đỗ Ngọc Hưng, Trưởng Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ, yêu cầu đặt ra không còn dừng ở việc đưa hàng vào thị trường Mỹ mà phải chuyển sang tư duy phát triển thị trường gắn với quản trị rủi ro, cảnh báo chính sách, hỗ trợ tuân thủ và xây dựng năng lực cạnh tranh dài hạn. Ông nhấn mạnh, thiết lập hệ thống phòng vệ thương mại chủ động là con đường duy nhất để giữ vững thị phần, đồng thời khuyến nghị doanh nghiệp tận dụng tối đa cơ chế cảnh báo sớm để giảm chi phí tuân thủ và hạn chế các cú sốc thương mại.
Tại hội thảo “Doanh nghiệp nông nghiệp trước làn sóng điều tra phòng vệ thương mại” mới đây, ông Chu Thắng Trung, Phó Cục trưởng Cục Phòng vệ thương mại, cho biết các mặt hàng nông, lâm, thủy sản như tôm, cá tra, mật ong, tủ gỗ và đĩa giấy đều đã trở thành đối tượng điều tra. Các vụ việc ngày càng phức tạp, nhiều trường hợp chưa từng có tiền lệ, đòi hỏi doanh nghiệp phải cung cấp khối lượng lớn dữ liệu về chi phí, sản xuất, giá bán và nguồn gốc nguyên liệu. Một số vụ việc có mức thuế trừng phạt cao đến mức gần như tương đương lệnh cấm nhập khẩu, đe dọa trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu và sinh kế của hàng vạn nông dân, doanh nghiệp.

Tuy nhiên, không phải mọi vụ việc đều dẫn đến kết quả bất lợi. Nhờ quá trình phối hợp cung cấp hồ sơ và chứng minh tính minh bạch, sản phẩm cá tra phi lê đông lạnh của Việt Nam tiếp tục được Hoa Kỳ áp dụng mức thuế 0 USD/kg. Thuế chống bán phá giá đối với mật ong Việt Nam cũng được giảm mạnh từ trên 100% xuống còn khoảng 6,72%-21,55%, giúp doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh.
Bà Nguyễn Yến Ngọc, Trưởng phòng Xử lý phòng vệ thương mại nước ngoài (Cục Phòng vệ thương mại), cho biết một đặc điểm của các vụ việc là thời gian xử lý rất dài, kéo theo các kỳ rà soát hàng năm. Điển hình như các vụ đối với cá tra, cá ba sa và tôm nước ấm đã kéo dài hơn 23 năm. Do đó, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy ngay từ khi bắt đầu xuất khẩu, bởi cơ quan điều tra luôn xem xét dữ liệu của cả một giai đoạn trước đó.

“Ngay từ đầu, doanh nghiệp nên theo dõi danh sách cảnh báo sớm của Cục Phòng vệ thương mại, tìm hiểu quy định và xu hướng chính sách của thị trường nhập khẩu để xây dựng chiến lược xuất khẩu phù hợp. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, dữ liệu minh bạch và sổ sách kế toán theo chuẩn quốc tế để sẵn sàng giải trình khi cần thiết”, bà Ngọc khuyến nghị.
Theo các chuyên gia, trong bối cảnh các thị trường ngày càng sử dụng nhiều công cụ bảo hộ, doanh nghiệp Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào lợi thế giá rẻ mà cần xây dựng năng lực cạnh tranh dài hạn thông qua phát triển vùng nguyên liệu ổn định, kiểm soát chuỗi sản xuất, chuẩn hóa dữ liệu và tăng khả năng giải trình khi bị điều tra.
NGUỒN: KEVESKO

